> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Năng lực Agent

> Bật hoặc tắt 10 năng lực mặc định của từng Agent, áp dụng theo từng phiên bản

Mỗi Agent sinh ra đã có sẵn 10 năng lực nền tảng: Nhớ dài hạn, tìm kiếm web, chạy code, vẽ biểu đồ và nhiều thứ khác. Màn hình **Năng lực Agent** cho bạn giữ hoặc tắt từng năng lực, để Agent chỉ làm đúng những việc bạn cần.

<Info>
  Năng lực Agent là mức nền của Agent, khác với [Kỹ năng](/skills). Kỹ năng là quy trình bạn đóng gói cho Agent dùng lại; năng lực là những việc Agent vốn đã làm được mà bạn chỉ quyết định cho phép hay không.
</Info>

## Mở màn hình Năng lực Agent

<Steps>
  <Step title="Mở Agent và vào Instructions">
    Trong trang Agent, tab **Dựng agent**, chọn **Instructions** ở cột trái.
  </Step>

  <Step title="Cuộn cột Cấu hình bên phải xuống cuối">
    Tìm nhóm **Cài đặt nâng cao**. Dòng **Năng lực Agent** nằm dưới cùng, kèm bộ đếm dạng 10/10 cho biết đang bật bao nhiêu trên tổng số.

    <img src="https://mintcdn.com/fpt-62e894b4/5CSAieLrIaBjJpE4/images/agent_capabilities.jpg?fit=max&auto=format&n=5CSAieLrIaBjJpE4&q=85&s=b03b57033e33e104512f90f8f44211b5" alt="Dòng Năng lực Agent trong cột Cấu hình" width="591" height="490" data-path="images/agent_capabilities.jpg" />
  </Step>

  <Step title="Bấm Chỉnh sửa">
    Hộp thoại **Năng lực Agent** mở ra với danh sách đầy đủ, mỗi năng lực một thẻ kèm mô tả và công tắc.

    <img src="https://mintcdn.com/fpt-62e894b4/5CSAieLrIaBjJpE4/images/agent_capabilities_dialog.jpg?fit=max&auto=format&n=5CSAieLrIaBjJpE4&q=85&s=dbc96311e8be8bba9e60135db7164150" alt="Hộp thoại Năng lực Agent" width="577" height="686" data-path="images/agent_capabilities_dialog.jpg" />
  </Step>
</Steps>

## Mười năng lực mặc định

| Năng lực | Agent làm được gì khi bật |
| - | - |
| **Bộ nhớ dài hạn** | Ghi nhớ thông tin về người dùng qua nhiều cuộc trò chuyện để cá nhân hóa câu trả lời. Khi tắt, Agent không đọc và không ghi bộ nhớ, kể cả khi người dùng đã bật bộ nhớ |
| **Tìm kiếm web** | Tìm kiếm và đọc nội dung trang web khi cần thông tin mới. Khi tắt, Agent không truy cập web, kể cả khi người dùng bật nút Tìm kiếm web trong khung chat |
| **Lập kế hoạch** | Tự tạo danh sách việc cần làm (todo list) trước khi bắt tay vào một yêu cầu nhiều bước |
| **Hệ thống file ảo - ghi file** | Tạo, sửa và xóa file. Khi tắt, Agent chỉ đọc được file |
| **Chạy code / sandbox** | Chạy code và xử lý dữ liệu trong một sandbox riêng. Khi tắt, Agent không chạy được code |
| **Hỏi lại người dùng (HITL)** | Hiện khung câu hỏi kèm lựa chọn khi cần người dùng xác nhận, thay vì tự đoán |
| **Tin nhắn tương tác** | Gửi kèm câu trả lời nút bấm, gợi ý trả lời nhanh, thẻ và carousel. Khi tắt, Agent chỉ trả lời bằng văn bản |
| **Agent phụ mặc định** | Giao bớt việc cho Agent phụ mặc định của nền tảng, một Agent tổng quát dùng được mọi công cụ của Agent chính |
| **Trích dẫn trong câu trả lời** | Chèn trích dẫn nguồn ngay trong câu trả lời khi dùng kết quả tìm kiếm web hoặc Knowledge |
| **Biểu đồ & widget** | Vẽ biểu đồ và widget tương tác ngay trong khung chat. Hiện chỉ hiển thị trên Workspace |

## Bật hoặc tắt một năng lực

Gạt công tắc trên thẻ là xong, không có bước lưu riêng. Bộ đếm ở tiêu đề hộp thoại đổi theo, ví dụ từ 10/10 xuống 9/10. Bấm **Xong** để đóng hộp thoại.

Ba năng lực có quan hệ với những thứ khác, cần lưu ý khi tắt:

* **Hệ thống file ảo - ghi file** và **Chạy code / sandbox**: Tắt riêng phần ghi file vẫn chưa chặn hết, vì code chạy trong sandbox vẫn tự ghi được file. Muốn chặn hẳn thì tắt cả hai.
* **Agent phụ mặc định**: Tắt mục này chỉ bỏ Agent phụ dùng chung của nền tảng. Những [Agent phụ](/sub-agents) bạn tự tạo không bị ảnh hưởng.
* **Tìm kiếm web**: Tắt mục này không gỡ các Connector tìm kiếm bạn tự kết nối, chúng vẫn hoạt động bình thường.

<Tip>
  Tắt bớt năng lực không cần đến giúp Agent tập trung hơn và trả lời nhanh hơn. Một Agent chỉ tra cứu chính sách nội bộ thì không cần Tìm kiếm web, Chạy code hay Biểu đồ & widget.
</Tip>

## Khôi phục mặc định

Nút **Khôi phục mặc định** ở góc trái dưới hộp thoại đưa cả 10 năng lực về trạng thái ban đầu. Nút này chỉ sáng lên khi bạn đã đổi ít nhất một công tắc.

## Thay đổi áp dụng theo từng phiên bản

Gạt công tắc chỉ thay đổi **bản nháp** của Agent. Agent đang phục vụ người dùng thật vẫn chạy đúng bộ năng lực của phiên bản đã publish, cho tới khi bạn publish phiên bản mới.

Nghĩa là mỗi phiên bản ghi lại bộ năng lực của riêng nó. Quay về một phiên bản cũ thì bộ năng lực của phiên bản đó cũng quay lại theo.

<Warning>
  Tắt một năng lực rồi quên publish thì ngoài kênh triển khai Agent vẫn dùng năng lực đó. Sau khi chỉnh, mở hộp thoại [Publish](/publishing) và kiểm tra phần Thay đổi trước khi phát hành.
</Warning>

<Note>
  Năng lực mặc định không thêm được và không xóa được, chỉ bật hoặc tắt. Danh sách 10 năng lực là cố định của nền tảng, giống nhau ở mọi Agent và mọi Workspace.
</Note>


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.