> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Chi tiết Agent

> Một agent được ghép từ những phần nào và mỗi phần lo việc gì

Nhấn vào một agent trong danh sách là mở trang riêng của nó. Ở tab **Dựng agent**, cột trái liệt kê những phần cấu thành nên agent, cột phải tóm tắt nhanh agent đang được cấu hình ra sao.

<img src="https://mintcdn.com/fpt-62e894b4/MLGg3fcpvPErRgBt/images/chi-tiet-agent.jpg?fit=max&auto=format&n=MLGg3fcpvPErRgBt&q=85&s=78cc80214043b9b1727b0ef033407454" alt="Chi Tiet Agent" width="1568" height="772" data-path="images/chi-tiet-agent.jpg" />

## Các phần làm nên một agent

| Thành phần | Nó quyết định điều gì |
| - | - |
| [**Instructions**](/instructions) | Agent là ai, làm được gì, xử lý theo trình tự nào, nói năng ra sao |
| [**Mô hình**](/mo-hinh) | Bộ não đứng sau agent - quyết định khả năng suy luận, độ dài ngữ cảnh và chi phí |
| [**Kỹ năng**](/ky-nang) | Những việc lặp lại được đóng gói sẵn để agent lấy ra dùng đúng lúc |
| [**Kết nối**](/ket-noi) | Agent được phép đọc và ghi ở những hệ thống nào, bằng tài khoản của ai |
| [**Guardrails**](/guardrails) | Những gì agent không được làm và việc gì phải có người duyệt |

Mỗi phần có một trang riêng trong mục này.

## Thanh sẵn sàng publish

Góc dưới cột trái có một thanh đếm xem agent đã đủ đồ nghề chưa: đã có Instructions, đã chọn model, đã gắn công cụ, đã cấu hình guardrails và đã chạy thử. Đây là lộ trình gợi ý, không phải điều kiện bắt buộc.

<Note>
  Ba mục **Tri thức**, **Trigger** và **Agent phụ** hiện đều được đánh dấu *Sắp có* - sẽ bổ sung vào tài liệu khi chúng đi vào hoạt động.
</Note>

## Lịch sử hội thoại của agent

Lịch sử trò chuyện đi theo chính agent, không theo nơi bạn mở nó. Agent được chia sẻ cho nhiều workspace vẫn giữ một lịch sử duy nhất, nên bạn xem lại được đầy đủ các cuộc trò chuyện của agent dù mở từ workspace nào.

Mở tab **Phân tích** ở đầu trang agent, rồi chọn **Lịch sử** ở cột trái.

<img src="https://mintcdn.com/fpt-62e894b4/91oWXyIxHSR9EXmO/images/agent_history.jpg?fit=max&auto=format&n=91oWXyIxHSR9EXmO&q=85&s=37a3eb7de93420e4f60a63d9c19688f5" alt="Agent History" width="1568" height="727" data-path="images/agent_history.jpg" />

Danh sách gồm các cột:

| Cột | Ý nghĩa |
| - | - |
| Thời gian kết thúc | Thời điểm cuộc trò chuyện dừng lại |
| ID cuộc trò chuyện | Mã định danh, dùng để tra cứu hoặc gửi cho bộ phận hỗ trợ |
| Kênh | Nơi cuộc trò chuyện diễn ra |
| Tên người dùng | Người đã trò chuyện với agent |
| Số lượng tin nhắn | Tổng số tin trong cuộc trò chuyện |

Hai bộ lọc phía trên là **Tất cả kênh** (Workspace, Chạy thử, Web, API, Zalo, Teams, Scheduled) và **Toàn bộ thời gian**. Ô tìm kiếm nhận nội dung tin nhắn, tên người gửi, ID cuộc trò chuyện hoặc ID tin nhắn, nên chỉ cần một phần mã là tìm ra.

### Xem chi tiết một cuộc trò chuyện

Nhấn vào một dòng để mở bảng **Chi tiết hội thoại** bên phải. Bảng này hiện lại toàn bộ lượt trao đổi, kèm những công cụ agent đã gọi trong lúc làm việc, nên bạn lần được vì sao agent trả lời như vậy.

<img src="https://mintcdn.com/fpt-62e894b4/91oWXyIxHSR9EXmO/images/agent_history_detail.jpg?fit=max&auto=format&n=91oWXyIxHSR9EXmO&q=85&s=6a1500df6231b81505f9e4ef1911421a" alt="Agent History Detail" width="1568" height="727" data-path="images/agent_history_detail.jpg" />

<Note>
  Lịch sử chỉ để xem lại: Màn hình này không sửa và không xóa cuộc trò chuyện. Mục **Hiệu suất** nằm cạnh **Lịch sử** đang được phát triển và sẽ ra mắt sau.
</Note>


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.