> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Kết nối và lấy khóa

> Tạo kênh API trên Console, lấy khóa định tuyến và khóa ký, kiểm tra callback và xoay vòng khóa

Kênh API dành cho bên đã có sẵn kênh trò chuyện với khách hàng. Hệ thống của bạn chuyển tiếp tin nhắn của khách tới chúng tôi qua webhook; câu trả lời của Agent được gửi ngược lại webhook của bạn bằng callback.

<Tip>
  Hai chiều dùng **chung một khóa bí mật và chung một cách ký**, nên bạn chỉ phải viết hàm ký và xác thực chữ ký **một lần** cho cả chiều gửi lẫn chiều nhận.
</Tip>

## Tạo kênh API

<Steps>
  <Step title="Mở Agent và vào tab Kênh triển khai">
    Đăng nhập [Console FPT AI](https://console-agents.fpt.ai/), chọn Agent bạn muốn cấu hình, mở tab **Kênh triển khai** rồi chọn ô **API**.
  </Step>

  <Step title="Điền cấu hình kênh">
    | Trường | Mô tả | Bắt buộc |
    | - | - | - |
    | **Callback URL** | Nơi chúng tôi gửi câu trả lời của Agent về cho bạn. **Bắt buộc dùng `https`**, tối đa 2048 ký tự, và phải là địa chỉ công khai trên Internet. Để trống được nếu bạn chưa dựng xong endpoint; khi đó kênh vẫn nhận tin nhắn nhưng chưa gửi câu trả lời nào về. | Tùy chọn |
    | **Cửa sổ nghỉ (giờ)** | Hội thoại im lặng quá số giờ này thì tin nhắn kế tiếp của khách mở hội thoại mới. Từ 1 đến 720 giờ, mặc định 24. | Tùy chọn |
  </Step>

  <Step title="Bấm Lưu cấu hình">
    Kênh được tạo và ô API chuyển sang **Đã cấu hình**.
  </Step>

  <Step title="Tạo khóa ký">
    Bấm **Tạo khóa mới**, rồi sao chép **Khóa định tuyến** và **Khóa ký**.
  </Step>
</Steps>

<Warning>
  Khóa ký chỉ hiển thị **đúng một lần**, ngay khi tạo. Hệ thống chỉ lưu bản băm nên không có cách nào xem lại. Hãy sao chép và cất vào kho bí mật của bạn trước khi đóng hộp thoại.
</Warning>

## Các giá trị bạn cần

| Giá trị | Ví dụ | Ý nghĩa |
| - | - | - |
| **Khóa định tuyến** | `api_7Kd2xQ9mPz4vR8nLcJt3Aw` | Định danh kết nối của bạn, do nền tảng sinh và không sửa được. Gửi trong trường `integrationKey` của phần thân, không đặt trên URL. |
| **URL webhook** | `https://console-agents.fpt.ai/webhooks/api` | Nơi hệ thống của bạn gửi tin nhắn của khách hàng tới. Dùng chung cho mọi tổ chức. |
| **Khóa ký** (signing secret) | hiển thị một lần | Khóa bí mật dùng để ký và xác thực chữ ký ở **cả hai chiều**. |
| **Callback URL** | `https://your-domain.com/agent-replies` | Webhook của bạn, điền ở bước 2. |

## Kiểm tra Callback URL

Nút **Kiểm tra callback** bên cạnh ô nhập gửi một yêu cầu đã ký tới địa chỉ của bạn và yêu cầu bạn trả lời đúng. Xem cách hiện thực tại [Kiểm chứng điểm cuối webhook](/tich-hop/live-chat-api/kenh-api/callback). Nút này giới hạn 10 lần kiểm tra mỗi phút cho mỗi tổ chức.

## Xoay vòng khóa bí mật

Khi cần đổi khóa mà **không gián đoạn dịch vụ**, làm theo ba bước. Khoảng chồng lấn giữa hai thao tác trên Console giúp bạn không mất tin nhắn.

<Steps>
  <Step title="Bấm Tạo khóa mới">
    Kể từ lúc này, **cả khóa cũ lẫn khóa mới đều được chấp nhận**.
  </Step>

  <Step title="Cập nhật khóa mới lên máy chủ của bạn">
    Triển khai khóa mới lên toàn bộ máy chủ, rồi kiểm tra lại luồng gửi và nhận.
  </Step>

  <Step title="Bấm Kết thúc vòng đổi khóa">
    Khóa cũ bị vô hiệu hóa. Từ thời điểm này chỉ khóa mới còn giá trị.
  </Step>
</Steps>

<Warning>
  Đừng bỏ qua bước cuối. Khóa cũ vẫn dùng được cho tới khi bạn kết thúc vòng đổi khóa, nên nếu quên, bạn đã không thực sự đổi khóa.
</Warning>


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.