> ## Documentation Index
> Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt
> Use this file to discover all available pages before exploring further.

# Tùy biến giao diện

> Các trường cấu hình trong thẻ Tùy chỉnh widget: tên miền, nhận diện, bảng màu, màn hình chào và khung chat

Mọi giá trị dưới đây được đặt trong thẻ **Tùy chỉnh widget** và có hiệu lực ngay với các đoạn mã đã dán từ trước, vì widget đọc lại cấu hình mỗi lần khách hàng mở trang. Trường nào bạn không đổi thì không được ghi xuống, nên khi nền tảng cập nhật bộ màu mặc định, kênh của bạn tự hưởng theo.

## Tên miền và bảo mật

| Trường | Kiểu | Giới hạn | Mô tả |
| - | - | - | - |
| `allowed_domains` | danh sách chuỗi | tối đa 20 mục, mỗi mục tối đa 253 ký tự | Tên miền được phép gọi lệnh tạo phiên của Visitor API. Mỗi mục là một origin thuần (`https://shop.example.com`), không kèm đường dẫn. Dùng `*` để cho phép tất cả. Chỉ cần khai khi bạn tự dựng giao diện; dùng widget nhúng thì để trống. Xem [CORS và tên miền cho phép](/tich-hop/live-chat-api/live-chat/cors-va-ten-mien). |
| `turnstile_sitekey` | chuỗi hoặc rỗng | tối đa 256 ký tự | Khóa Cloudflare Turnstile để chặn bot khi tạo phiên. Để trống là tắt. |
| `idle_window_hours` | số nguyên | 1 – 720 | Hội thoại im lặng quá số giờ này thì tin nhắn kế tiếp mở hội thoại mới. |

## Nhận diện và bố cục

| Trường | Kiểu | Mô tả |
| - | - | - |
| `name` | chuỗi | Tên hiển thị trên đầu khung chat. |
| `avatar_url` | chuỗi | Ảnh đại diện. Tải lên dạng PNG hoặc JPEG, tối thiểu 256×256, tối đa 2 MB. |
| `theme.position` | `left` hoặc `right` | Góc đặt nút chat. |
| `theme.header_style` | `solid` hoặc `gradient` | Kiểu tô màu đầu khung chat. |
| `locale_default` | `vi`, `en`, `ja`, `id`, `zh` | Ngôn ngữ mặc định của widget. |

## Bảng màu

Tất cả ở dạng `#rrggbb`. Giá trị sai định dạng bị từ chối khi lưu.

| Trường | Mô tả |
| - | - |
| `theme.primary` | Màu nhấn chung. |
| `theme.background` | Nền của khung chat. |
| `theme.brand` | Màu thương hiệu: nền đầu khung chat **và** nền nút chat. |
| `theme.brand_text` | Màu chữ và biểu tượng trên nền thương hiệu. |
| `theme.customer_bubble` | Nền bong bóng tin nhắn của khách hàng. |
| `theme.customer_text` | Màu chữ trong bong bóng của khách hàng. |
| `theme.bot_bubble` | Nền bong bóng tin nhắn của Agent. |
| `theme.bot_text` | Màu chữ trong bong bóng của Agent. |

## Màn hình chào

| Trường | Kiểu | Mô tả |
| - | - | - |
| `welcome.title` | chuỗi | Tiêu đề màn hình chào. |
| `welcome.subtitle` | chuỗi | Mô tả ngắn dưới tiêu đề. |
| `welcome.button_text` | chuỗi | Nhãn nút bắt đầu trò chuyện. |
| `welcome.placeholder` | chuỗi | Gợi ý trong ô nhập tên của khách hàng. |
| `welcome.hide_greeting` | đúng/sai | Bật để bỏ qua màn hình chào, vào thẳng khung chat. |
| `welcome.guest_mode` | đúng/sai | **Mặc định là bật.** Đặt thành tắt để yêu cầu khách hàng nhập tên trước khi trò chuyện; tên đó được lưu và Agent sẽ chào đúng tên. |
| `starters` | danh sách chuỗi | Câu hỏi gợi ý hiện trước tin nhắn đầu tiên. Tối đa 6 câu, mỗi câu tối đa 120 ký tự. |

## Khung chat

| Trường | Kiểu | Mô tả |
| - | - | - |
| `chat.placeholder` | chuỗi | Gợi ý trong ô soạn tin. Để trống thì widget dùng câu đã dịch sẵn của nền tảng. |
| `chat.disclaimer` | chuỗi | Dòng khuyến cáo về nội dung do AI tạo, đặt cạnh ô soạn tin. |
| `chat.powered_by` | chuỗi | Dòng chân khung chat. Mặc định `Powered by FPT.AI`; đặt rỗng để ẩn hẳn. |
| `chat.show_logo_header` | đúng/sai | Hiện ảnh đại diện trên đầu khung chat. Mặc định bật. |
| `chat.show_citations` | đúng/sai | Hiện thẻ nguồn trích dẫn dưới câu trả lời. Mặc định bật. |
| `chat.allow_attachments` | đúng/sai | Cho phép khách hàng gửi tệp đính kèm. Mặc định bật. |


This documentation is built and hosted on [Mintlify](https://mintlify.com), a developer documentation platform.