Skip to main content
Instructions nói Agent nên làm gì, Guardrails nói Agent không được làm gì. Đây là lớp kiểm soát đứng ngoài, không phụ thuộc vào việc Agent có “nhớ” hướng dẫn hay không: Dù Instructions có dài đến đâu, rule trong Guardrails vẫn được áp dụng.

Hai nơi quản lý Guardrail

Mở Guardrails từ màn hình Instructions

Không cần rời màn hình Instructions vẫn thêm được Guardrail. Panel Cấu hình bên phải liệt kê Model, Kết nối, Kỹ năng và Guardrails.
1

Mở panel Cấu hình

Tại màn hình Instructions, panel Cấu hình nằm ở cột phải. Kéo xuống tới mục Guardrails để xem các rule đang gắn cho Agent.
2

Bấm dấu + cạnh mục Guardrails

Menu hiện ra hai lựa chọn: Thêm từ workspace để gắn một chính sách dùng chung đã duyệt sẵn, hoặc Tạo mới để viết rule riêng cho Agent này.
Panel cau hinh trong Instructions
Nếu workspace chưa có Guardrail nào, Thêm từ workspace sẽ hiện danh sách rỗng. Hãy tạo rule dùng chung ở mục Guardrails của workspace trước.

Ba nhóm ranh giới

Màn hình Guardrails của Agent hiển thị ba thẻ gợi ý để bạn biết nên dựng loại rule nào. Man hinh Guardrails cua Agent

Các trường trong một Guardrail

Form Them guardrail da dien

Hai kiểu phản hồi

  • Agent tự tạo phản hồi: Agent tự soạn câu trả lời phù hợp với ngữ cảnh khi rule bị kích hoạt. Phù hợp khi bạn muốn câu từ tự nhiên.
  • Trả lời bằng đoạn cố định: Agent trả đúng một đoạn văn bạn viết sẵn. Phù hợp khi câu trả lời phải được Pháp chế hoặc Truyền thông duyệt trước.
Chon Tra loi bang doan co dinh

Quản lý Guardrail của một Agent

Tạo Guardrail

1

Mở mục Guardrails

Mở Agent, vào Dựng agent rồi chọn Guardrails ở cột trái. Có thể dùng dấu + cạnh mục Guardrails trong panel Cấu hình ở màn hình Instructions.
2

Chọn cách thêm

Bấm Tạo mới để viết rule riêng cho Agent, hoặc Thêm từ workspace để gắn một chính sách dùng chung.
3

Điền form Thêm guardrail

Điền Chủ đề, Mô tả, Ví dụ (mỗi ví dụ một dòng) và chọn kiểu Phản hồi. Xem lại bảng trường ở trên nếu chưa rõ ý nghĩa từng ô.
4

Lưu Guardrail

Bấm Lưu guardrail. Rule xuất hiện trong danh sách và ở trạng thái đang bật ngay sau khi lưu.
Guardrail vừa tạo mới chỉ nằm ở bản náp của Agent. Phải Publish Agent thì rule mới có hiệu lực trên kênh đang chạy thật.

Xem danh sách và xem chi tiết

Mỗi Guardrail hiển thị thành một dòng kèm chủ đề, mô tả rút gọn, kiểu phản hồi và công tắc trạng thái. Chọn Xem chi tiết trong menu ⋯ để đọc đầy đủ mà không sợ sửa nhầm. Xem chi tiet guardrail

Sửa Guardrail

1

Mở menu ⋯

Bấm nút ⋯ ở cuối dòng (hoặc trên thẻ) Guardrail cần sửa.
2

Chọn Sửa

Form mở lại đúng nội dung đã điền. Bạn cũng có thể bấm Sửa ngay trong hộp Xem chi tiết.
3

Lưu lại

Bấm Lưu guardrail để ghi đè cấu hình cũ.
Menu thao tac tren mot guardrail

Tạm dừng và bật lại

Gạt công tắc ở cột Trạng thái, hoặc chọn Tạm dừng trong menu ⋯. Rule ngừng áp dụng ngay nhưng vẫn giữ nguyên cấu hình, bật lại bất cứ lúc nào bằng cách gạt công tắc lần nữa.

Xóa Guardrail

Chọn Xóa trong menu ⋯. Hộp xác nhận nhắc lại nội dung rule sắp bị xóa - đọc kỹ trước khi bấm Xóa. Xac nhan xoa guardrail
Xóa là vĩnh viễn, không hoàn tác được. Nếu chỉ muốn ngừng áp dụng tạm thời, dùng Tạm dừng thay vì Xóa.

Quản lý Guardrail dùng chung của workspace

Những gì mang tính chính sách của công ty nên đặt ở mức workspace rồi gắn xuống từng Agent: Sửa một lần là cả loạt Agent cùng đổi, thay vì phải sửa thủ công ở từng nơi. Guardrails dung chung khi chua co rule
1

Mở mục Guardrails của workspace

Trong menu trái của Console, nhóm An toàn & Quản trị, chọn Guardrails.
2

Tạo rule dùng chung

Bấm Tạo Guardrail (hay Thêm guardrail khi danh sách đã có rule) rồi điền form giống như ở cấp Agent.
3

Quyết định có bắt buộc hay không

Tích Rule này bắt buộc với mọi agent nếu đây là chính sách không ai được bỏ qua. Để trống thì rule chỉ áp dụng cho Agent nào chủ động gắn nó vào.
4

Gắn rule vào Agent

Mở Agent cần áp dụng, vào Guardrails và chọn Thêm từ workspace.
Danh sách Guardrail dùng chung hiển thị dạng bảng, kèm ô tìm kiếm và bộ đếm số rule đang bật. Danh sach guardrail dung chung
Sửa hoặc xóa một Guardrail dùng chung sẽ ảnh hưởng tới mọi Agent đang gắn rule đó, không riêng Agent bạn đang mở. Khi không chắc, hãy Tạm dừng trước để quan sát.

Ba cách viết Guardrail hiệu quả

Cùng một ý định nhưng cách viết khác nhau cho kết quả rất khác. Ba công thức dưới đây áp dụng được cho hầu hết rule.

Cách 1: Chủ đề - Ranh giới - Lối thoát

Ô Mô tả nên trả lời đủ ba câu: Agent không được làm gì, cái gì vẫn được phép, và người dùng nên được hướng tới đâu. Thiếu vế thứ hai, Agent thường chặn luôn cả những câu hỏi vô hại; thiếu vế thứ ba, người dùng bị bỏ giữa chừng.

Cách 2: Viết theo ý định, không viết theo từ khóa

Guardrail đối chiếu ngữ nghĩa của câu hỏi chứ không so khớp chuỗi ký tự. Mô tả theo kiểu “chặn từ X” sẽ trượt ngay khi người dùng hỏi vòng vo hoặc hỏi bằng tiếng Anh. Sau đó đổ vào ô Ví dụ (Samples) nhiều kiểu hỏi khác nhau, mỗi dòng một câu:
  • “Bên X có tốt hơn không?”
  • “So với giải pháp chúng tôi đang dùng thì sao?”
  • “Nếu là bạn thì bạn chọn ai?”
  • “Why should we pick you over vendor X?”

Cách 3: Chọn kiểu phản hồi theo mức rủi ro

Đoạn cố định chỉ có 300 ký tự, nên viết đủ hai ý: Lý do từ chối và bước tiếp theo.
Mình không tư vấn được các vấn đề pháp lý. Bạn vui lòng gửi câu hỏi tới hộp thư của bộ phận Pháp chế để được hỗ trợ trực tiếp.
Sau khi viết xong, dán chính các câu trong ô Ví dụ vào tab Kiểm thử để xem rule có bắt đúng không, rồi hỏi thêm một câu bình thường gần chủ đề đó để chắc rule không chặn nhầm.

Lưu ý khi thiết kế Guardrail

  • Mô tả quan trọng hơn chủ đề: Model dựa vào Mô tả để nhận diện tình huống, nên viết rõ phạm vi thay vì chỉ một cụm từ chung chung.
  • Thêm ví dụ thật: Lấy câu hỏi người dùng đã gửi trong thực tế làm Samples, rule sẽ bắt đúng hơn nhiều.
  • Mỗi rule một chủ đề: Gộp nhiều chủ đề vào một rule khiến khó tạm dừng hoặc sửa riêng từng phần về sau.
  • Kiểm thử trước khi publish: Dùng tab Kiểm thử hoặc Chạy thử để hỏi đúng những câu trong Samples và xem Agent phản ứng thế nào.
  • Guardrail không thay Instructions: Nó chặn điều không được làm, còn cách làm đúng vẫn phải mô tả trong Instructions.