Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
Mô tả:
- Sinh ra câu trả lời khi người dùng mention file trên MyAgents.
- Đưa ra hướng dẫn trả lời (instructions) đối với câu chit-chat, hỏi đáp với tệp đính kèm, câu hỏi ngoài phạm vi tài liệu.
- Sinh ra câu trả lời với câu hỏi trong phạm vi tài liệu (sử dụng tri thức được trích xuất từ kho tri thức).
⚙️ Cấu hình mặc định
| STT | Tên khối | Loại khối | Mục đích |
|---|
| 1 | Start | Start | Xác định các biến đầu vào của quy trình bao gồm các biến hệ thống |
| 2 | Process Knowledge from Retrieval | Code | Xử lý thông tin đầu vào từ knowledge để: kết hợp các tài liệu liên quan (nếu có), xác định liệu hệ thống có thể trả lời truy vấn hay không, gán loại truy vấn là “qna” nếu có thể trả lời, ngược lại sử dụng query_type từ knowledge hoặc mặc định là “chit-chat” |
| 3 | Check invoke RAG | If/Else | Chia 3 nhánh xử lý: Xử lý mention file, Đưa ra instructions, Sinh ra câu trả lời |
Nhánh 1 — Sinh ra câu trả lời khi người dùng mention file trên MyAgent:
| STT | Tên khối | Loại khối | Mục đích |
|---|
| 4 | Knowledge Lookup | Knowledge Lookup | Lọc các dữ liệu từ nguồn là các file người dùng mention |
| 5 | Format Context | Code | Chuẩn hóa format để LLM dễ xử lý, loại bỏ các nội dung rỗng. Gom nội dung các tệp, xây dựng lịch sử trò chuyện (chat history) tối đa 4 lượt |
| 6 | Answer using File Content | LLM | Đưa ra các trường hợp và hướng dẫn LLM xử lý với nội dung tệp, sinh ra câu trả lời đối với luồng mention files |
| 7 | Answer File | Answer | Xác định đầu ra cho luồng mention files |
Nhánh 2 — Sinh ra câu trả lời với câu hỏi trong phạm vi tài liệu:
| STT | Tên khối | Loại khối | Mục đích |
|---|
| 8 | Answer using Knowledge | LLM | Sinh ra câu trả lời với câu hỏi trong phạm vi tài liệu |
| 9 | Answer QnA | End | Xác định biến đầu ra final_answer là câu trả lời cho câu hỏi trong phạm vi tài liệu |
Nhánh 3 — Đưa ra hướng dẫn trả lời (instructions) đối với câu chit-chat, hỏi đáp với tệp đính kèm, câu hỏi ngoài phạm vi tài liệu:
| STT | Tên khối | Loại khối | Mục đích |
|---|
| 10 | Check file upload | If/Else | Chia nhánh xử lý với câu chit-chat, hỏi đáp với tệp đính kèm, câu hỏi ngoài phạm vi tài liệu |
| 11 | Handle File upload | Code | Đưa ra hướng dẫn trả lời (instructions) đối với câu chit-chat |
| 12 | Handle ChitChat Query | Code | Đưa ra hướng dẫn trả lời (instructions) đối với câu hỏi đáp với tệp đính kèm |
| 13 | Handle Question Without Document | Code | Đưa ra hướng dẫn trả lời (instructions) đối với câu hỏi ngoài phạm vi tài liệu |
| 14 | Variable Aggregator | Variable Aggregator | Gộp ba nhánh Handle File upload, Handle Chit-Chat Query, Handle Question Without Document thành một khối, bao gồm kết quả của ba khối trên |
| 15 | Refuse To Answer QnA | End | Xác định biến đầu ra response_instruction là hướng dẫn trả lời (instructions) với câu chit-chat, hỏi đáp với tệp đính kèm, câu hỏi ngoài phạm vi tài liệu |
Thao tác cơ bản
Tương tự như những nhiệm vụ khác, người dùng có thể thực hiện các tác vụ như:
- Thêm, xóa, chỉnh sửa các khối trong quy trình.
- Lưu lại chỉnh sửa.
- Chỉnh sửa thông tin mô tả của nhiệm vụ.
Người dùng không chỉnh sửa được tên mặc định của nhiệm vụ.
🔄 Đặt lại mặc định
Với quy trình đã chỉnh sửa, người dùng có thể quay trở về phiên bản mặc định ban đầu của hệ thống bằng cách chọn “Hành động” → “Đặt lại mặc định” trong màn hình chi tiết nhiệm vụ.
