Chuyển đến nội dung chính

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Giới thiệu

Trong quá trình sử dụng MyAgent, người dùng cần một kho dữ liệu riêng để lưu trữ và tái sử dụng tài liệu khi làm việc với nhiều Agent khác nhau hoặc trong các cuộc hội thoại khác nhau. Để đáp ứng nhu cầu này, hệ thống cung cấp tính năng My Storage, cho phép người dùng tạo thư mục và tải lên tệp để quản lý tài liệu cá nhân. Khi một tệp được tải lên, hệ thống sẽ tự động xử lý (ingest) dữ liệu, giúp người dùng có thể tái sử dụng mà không cần xử lý lại, từ đó tiết kiệm thời gian. Ngoài ra, các tệp được tải lên trong quá trình trò chuyện với Agent cũng sẽ được tự động lưu vào My Storage, giúp người dùng dễ dàng quản lý và truy xuất khi cần.

Hướng dẫn sử dụng

Để truy cập vào My Storage, người dùng vào https://myagents.fpt.ai/login và đăng nhập tài khoản. Sau khi đăng nhập thành công, chọn biểu tượng My Storage trên thanh công cụ bên trái. Tại đây, người dùng thao tác thêm thư mục và tệp để xây dựng kho dữ liệu riêng của mình. Image408 Tạo thư mục mới Người dùng có thể tạo các thư mục để nhóm các tệp có cùng chủ đề giúp dễ dàng quản lý. Bước 1: Truy cập My Storage, ấn +New > New folder. Image409 Bước 2: Điền tên thư mục và chọn “Create” để xác nhận tạo mới. Image410
  • Tên thư mục không được trùng với các thư mục đã có trên hệ thống.
  • Cho phép tạo nhiều cấp thư mục.
Thêm tệp mới Bước 1: Truy cập My Storage, ấn +New > Upload files. Image411 Bước 2: Chọn tệp từ máy tính. Chấp nhận các định dạng: ảnh, pdf, word, excel, csv, PowerPoint. Mỗi tệp dung lượng tối đa 30MB. Tối đa 6 file trên một lượt tải. Image412 Bước 3: Ấn “Save and parsing” để lưu tệp và xử lý. Image413
Xem danh sách tệp và thư mục Đối với thư mục: Mỗi thư mục hiển thị tương ứng với một dòng. Bên trong một thư mục có thể chứa các tệp hoặc các thư mục con.
STTTrường thông tinMô tả
1NameTên thư mục
2Updated atThời điểm cập nhật lần cuối
Thao tác với thư mục:
  • Mở thư mục: Nhấp chuột hai lần vào thư mục để mở, hoặc chọn dấu ”…” phía cuối thư mục, ấn Open.
Image414
  • Xóa thư mục: Chọn dấu ”…” phía cuối thư mục, ấn Delete, sau đó chọn Xóa trong popup xác nhận.
Image415 Image416
Đối với tệp: Mỗi tệp hiển thị tương ứng với một dòng, có thể nằm trong một thư mục.
STTTrường thông tinMô tả
1NameTên đường dẫn
2StatusTrạng thái xử lý của tệp: Enqueued (Đang chờ xử lý), Processing (Đang xử lý), Completed (Hoàn thành), Failed (Xử lý thất bại)
3SizeDung lượng tệp
4Updated atThời điểm cập nhật lần cuối
Thao tác với tệp:
  • Xem chi tiết tệp: Nhấp chuột hai lần vào tệp để xem chi tiết, hoặc chọn dấu ”…” phía cuối tệp, ấn Open. Chi tiết tệp sẽ hiện phía bên phải màn hình. Người dùng có thể phóng to hoặc tải tệp về.
Image417 Image418
  • Xóa tệp: Chọn dấu ”…” phía cuối tệp, ấn Delete, sau đó chọn Xóa trong popup xác nhận.
Image419