Chuyển đến nội dung chính

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Để AI Agent có thể thực hiện một nghiệp vụ cụ thể, bạn cần khai báo quy trình nghiệp vụ trong tính năng Danh sách nghiệp vụ theo hướng dẫn dưới đây.
Các bước tạo mới Nghiệp vụ
Bước 1. Truy cập vào mục Danh sách nghiệp vụ trong AI Agent. Bước 2. Nhấn nút [+ Tạo nghiệp vụ]. Màn hình hiển thị cửa sổ Tạo nghiệp vụ. Image154 Bước 3. Cung cấp các thông tin mô tả cho nghiệp vụ bao gồm: Tên, Mô tả, Câu mẫu, Mục tiêu, Chiến lược, Hướng dẫn, Hạn chế. Bước 4. Thực hiện chọn các Nhiệm vụ và các Công cụ đã tạo cần dùng trong nghiệp vụ. Bước 5. Nhấn nút [Lưu] để lưu thông tin vào nghiệp vụ.

Lưu ý khi xây dựng Nghiệp vụ

Đặt tên nghiệp vụ:
  • Tên cần ngắn gọn với cú pháp [động từ] + [danh từ].
  • Không được trùng tên nghiệp vụ khác trong AI Agent.
  • Không để thừa dấu cách ở cuối tên.
Cách viết mô tả nghiệp vụ:
  • Mô tả đầy đủ, dễ hiểu về chức năng của nghiệp vụ.
  • Nếu có thể gây nhầm lẫn với nghiệp vụ khác, hãy chỉ rõ sự khác biệt.
Câu mẫu (ví dụ cho Nghiệp vụ):
  • Sử dụng nhiều phong cách diễn đạt khác nhau để giúp AI hiểu đa dạng yêu cầu.
Ví dụ: Với nghiệp vụ “Khóa thẻ”, có thể dùng: “Khóa thẻ giúp mình.” hoặc “Mình bị hack tài khoản, khóa thẻ ngay!”
  • Nếu một câu có thể dễ bị phân loại nhầm, sử dụng cú pháp Negative Samples.
Ví dụ: ###NEGATIVE_SAMPLES: khoá thẻ thế nào --- others (Câu này sẽ không kích hoạt nghiệp vụ “Khóa thẻ” mà vào nhóm “others”.)

Chọn chiến lược phù hợp: Lựa chọn chiến lược phù hợp giúp Agent thực thi nghiệp vụ một cách linh hoạt và phù hợp nhất với từng loại và cách mô tả nghiệp vụ. Hệ thống hỗ trợ 2 chiến lược xử lý chính:
  • ReAct (Suy luận & Hành động): Agent có thể suy luận để quyết định hành động dựa trên hướng dẫn, mục tiêu và công cụ.
  • Kế hoạch định sẵn (Predefine plan): Agent thực hiện từng bước theo các hướng dẫn cụ thể; nếu không được mô tả chi tiết, Agent sẽ không thực hiện.
ReAct (Suy luận & Hành động)Kế hoạch định sẵn (Predefine plan)
Khi nào thì sử dụngCác use case có tính linh hoạt cao: tư vấn, thuyết phục, yêu cầu kích hoạt, hoặc các luồng nghiệp vụ có nhiều điều kiện rẽ nhánh.Các use case đơn giản, kịch bản cố định, hoặc có thể khoanh vùng đầy đủ mọi khả năng, giúp đảm bảo tính ổn định và dễ kiểm soát.
Hướng dẫn Agent sử dụng toolAgent tự suy luận dựa trên Hướng dẫn và Mô tả công cụ để quyết định có gọi công cụ đó hay không. Người dùng cần tối ưu việc mô tả nội dung của công cụ (rõ ràng, cụ thể) và Hướng dẫn có liên kết với nhau. Điều này giúp: giảm độ trễ khi thực hiện, ổn định hành vi của Agent, tránh các suy luận vòng (looping) hoặc gọi sai công cụ.Agent dựa vào mô tả chi tiết và rõ ràng theo từng bước tại mục Hướng dẫn để quyết định lựa chọn công cụ. Mỗi công cụ cần sử dụng phải được khai báo rõ ràng tại các bước tương ứng. Thứ tự, vị trí và cấu trúc viết các bước trong hướng dẫn sẽ ấn định khả năng sử dụng công cụ của Agent.

Cách viết Hướng dẫn — ReAct: Có thể viết Instruction theo 2 phần về mặt ngữ nghĩa:
  1. Policy: Các quy tắc chung áp dụng cho toàn bộ Quy trình nghiệp vụ.
  2. Quy trình nghiệp vụ: Mô tả chi tiết các bước thực hiện nghiệp vụ.
Lưu ý khi viết Policy:
  • Policy thường bao gồm: quy tắc dừng phản hồi sau khi gọi tool, cách xử lý lỗi tool/task chung cho toàn bộ luồng, các nguyên tắc hành vi xuyên suốt.
  • Policy không nên xung đột với Quy trình nghiệp vụ phía dưới.
  • Nếu tại một bước cụ thể cần hành vi khác với Policy chung, cần nêu rõ và mô tả chi tiết ngoại lệ ở bước đó.
Ví dụ — Hướng dẫn QnA cố định:
"Luôn luôn sử dụng công cụ A để lấy thông tin sau đó và dừng để phản hồi ngay sau khi gọi công cụ"
Hành vi của Agent: Suy nghĩ ra 2 bước: Gọi tool (Bắt buộc) + dừng để phản hồi → Thực hiện tuần tự 2 bước này.
Ví dụ — Hướng dẫn usecase linh hoạt theo tool:
"Hãy phân tích yêu cầu của người dùng, sử dụng công cụ hiện có để giải quyết yêu cầu. Lưu ý: Tối đa sử dụng công cụ x lần"
Ví dụ — Hướng dẫn usecase cụ thể (Tra cứu giá vé):
# Yêu cầu chung
- Luôn giữ câu trả lời trực tiếp, trình bày markdown
- Khi có công cụ gặp lỗi, không nên retry mà thông báo gặp sự cố để người dùng thử lại sau.

# Kịch bản nghiệp vụ
1) Để tra cứu giá vé cần thu thập các thông tin sau
   - Loại vé (Một chiều/Khứ hồi)*
   - Điểm đi & Điểm đến (Ví dụ: HAN-SGN)*
   - Ngày khởi hành*
   - Số lượng khách (ADT: Người lớn, CHD: Trẻ em từ 2-12 tuổi; INF: Em bé < 2 tuổi)*
   - Hạng vé* (Thương gia, Phổ thông đặc biệt, Phổ thông)
2) Sau khi verify thông tin toàn bộ thành công (chú ý đến giá trị status), hiện thị lại tất cả thông tin để người dùng confirm lại 1 lần
3) Khi người dùng confirm, ngay lập tức gọi công cụ tra cứu giá vé và phản hồi lại cho người dùng kết quả

Cách viết Hướng dẫn — Kế hoạch định sẵn:
  1. Hướng dẫn phải là danh sách các bước mà Agent thực hiện.
  2. Cấu trúc mỗi bước:
    • Bước hành động: Dẫn đến 1 trong 2 hành động: Gọi Tool hoặc trả lời. Mỗi bước nằm trên một dòng, mô tả rõ ràng, đủ để Agent dùng LLM lựa chọn Nhiệm vụ và Công cụ phù hợp hoặc trả lời.
    • Bước điều kiện: Agent suy luận để chọn nhánh điều kiện phù hợp với context hiện tại.
  3. Các bước theo mặc định sẽ được Agent thực hiện tuần tự từ trên xuống dưới.
  4. Không nên gộp việc sử dụng tool và việc trả thông báo cho người dùng trong cùng một bước. Cần tách làm 2 bước riêng biệt.
  5. Không nên gộp hướng dẫn gọi nhiều tool song song trong cùng 1 bước.
  6. Một số logic đặc biệt:
    • Keyword STOP (viết hoa): Đánh dấu kết thúc nghiệp vụ (hủy hoặc hoàn thành). Khi Agent thực hiện đến bước này sẽ kết thúc và đánh dấu goal/BP hiện tại đã hoàn thành, xóa tiến độ thực hiện.
    • Pattern nhảy bước: Nếu muốn nhảy tới 1 bước theo index hoặc tên, sử dụng lệnh: Quay lại bước <tên hoặc số bước>.
Ví dụ — TÁCH đúng các bước (tool và thông báo): Nên:
1) Gửi OTP đến số điện thoại của khách hàng
2) Thông báo cho khách hàng rằng mã OTP sẽ được gửi đến họ và yêu cầu họ nhập mã OTP
3) Xác minh mã OTP mà khách hàng đã nhập với mã OTP đã gửi
Không nên:
1) Gửi OTP đến số điện thoại của khách hàng và thông báo cho khách hàng rằng mã OTP sẽ được gửi đến họ và yêu cầu họ nhập mã OTP
2) Xác minh mã OTP mà khách hàng đã nhập với mã OTP đã gửi
Ví dụ — Điều kiện rẽ nhánh + STOP:
1) Xác thực thông tin của khách hàng vừa cung cấp:
   Nếu xác thực thành công:
   - Thông báo đã xác thực thành công.
   Nếu xác thực thất bại:
   - Thông báo đã xác thực thất bại. (STOP)

Bật/tắt quy trình nghiệp vụ

Người dùng có thể bật/tắt từng quy trình nghiệp vụ để thao tác thuận tiện trong quá trình cấu hình. Image155
Lưu ý khi tắt quy trình nghiệp vụ:
  • Khi tắt quy trình nghiệp vụ, các chức năng khác đang sử dụng quy trình nghiệp vụ này cũng sẽ không hoạt động, bao gồm: Kích hoạt Agent, Nhắc nhở, Tối ưu trò chuyện, Kiểm soát chất lượng > Kiểm thử tự động.
  • Với người dùng cuối, nếu người dùng đang thực hiện nghiệp vụ mà bị tắt, Agent vẫn thực hiện hết luồng quy trình nghiệp vụ cho tới khi hoàn thành để tránh gián đoạn. Nếu người dùng chưa thực hiện nghiệp vụ, Agent sẽ không kích hoạt nghiệp vụ đã bị tắt.