Chuyển đến nội dung chính

Documentation Index

Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt

Use this file to discover all available pages before exploring further.

Mục đích: Lấy dữ liệu theo các điều kiện cụ thể (ví dụ: theo tên tệp, loại nội dung, nguồn dữ liệu…). Khác với khối “Truy xuất tri thức” — tự động tìm nội dung liên quan dựa trên mức độ tương đồng — khối “Tra cứu tri thức” hoạt động theo cách lọc trực tiếp: chỉ lấy những tri thức đáp ứng đúng các điều kiện đã cấu hình, không thực hiện so sánh mức độ liên quan.

Cấu trúc của khối “Tra cứu tri thức”:

Nguồn truy xuất (Source): Xác định nguồn dữ liệu mà Agent sẽ tìm kiếm thông tin:
  • Agent Knowledge: Kho tri thức đã được kết nối với Agent trong mục Kho tri thức.
  • My Storage: Kho tài liệu cá nhân của người dùng trên MyAgent.
Bộ lọc tri thức (Knowledge filter): Chỉ khả dụng khi Source là Agent Knowledge. Người dùng có thể giới hạn phạm vi truy xuất bằng cách chọn: Thư mục, Tệp, URL, Câu hỏi thường gặp (FAQ). Agent sẽ chỉ tìm thông tin trong các mục đã chọn, giúp kết quả chính xác hơn. Bộ lọc tệp (File filter): Áp dụng khi Source là My Storage. Người dùng có thể lọc dữ liệu dựa trên biến được chọn.
Ví dụ: Khi bật File Filter và chọn biến mentioned_files, Agent sẽ chỉ truy xuất các tệp mà người dùng đề cập trực tiếp (mention) trong câu hỏi khi chat trên MyAgent.
Lọc Metadata: Cho phép lọc dữ liệu dựa trên metadata của tài liệu, bao gồm: file_name, chunk_type, original_url. Hệ thống hỗ trợ các điều kiện so sánh (là, chứa, bắt đầu với, …) với một giá trị cố định hoặc một biến. Tổng hợp (Aggregation): Gom và lọc dữ liệu dựa trên phương thức và biến được chọn. Hiện tại hệ thống hỗ trợ phương thức Unique, biến file_name — loại bỏ các chunk có cùng tên tệp, đảm bảo mỗi tệp chỉ được lấy một lần. Giới hạn (Limit): Giới hạn số lượng chunk được trả về (1–100, bắt buộc). Nếu số chunk vượt quá giới hạn, hệ thống sắp xếp theo ngày tạo từ xa nhất đến gần nhất và lấy đúng số lượng giới hạn.

Hướng dẫn sử dụng:

Nguồn truy xuất (Source): Chọn Agent Knowledge hoặc My Storage. Image222 Bộ lọc tệp (File filter): Bật tùy chọn và chọn biến sys.mentioned_files. Lọc Metadata: Chọn Tắt hoặc Thủ công. Nếu chọn Thủ công, thêm điều kiện dựa trên file_name, chunk_type, original_url. Với mỗi metadata, thêm các điều kiện:
  • Điều kiện so sánh: Là, Không là, Chứa, Không chứa, Bắt đầu với, Kết thúc với.
  • Đối tượng so sánh: Constant (giá trị cố định) hoặc Variable (biến).
Image223 Với metadata issue_date, chọn điều kiện lọc và giá trị so sánh mong muốn. Có 4 điều kiện lọc:
  • Nhỏ hơn: Lọc các tài liệu có issue_date nhỏ hơn giá trị được chọn. Người dùng chọn giá trị trong phần “Chọn thời gian”, chính xác đến phút.
Image182
  • Lớn hơn: Lọc các tài liệu có issue_date lớn hơn giá trị được chọn. Người dùng chọn giá trị trong phần “Chọn thời gian”, chính xác đến phút.
Image183
  • Tồn tại: Lọc các tài liệu có lưu issue_date trong mục metadata.
Image184
  • Không tồn tại: Lọc các tài liệu không lưu issue_date trong mục metadata.
Image185 Tổng hợp (Aggregation): Bật cấu hình tổng hợp và chọn phương thức Unique, biến file_name để loại bỏ các chunk có cùng tên tệp. Giới hạn (Limit): Chọn giá trị từ 1 đến 100 (bắt buộc).