FPT AI Agent cung cấp danh sách các khối được thiết kế sẵn với từng mục đích, người dùng có thể tùy chỉnh theo nhu cầu để phù hợp với nghiệp vụ.Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
| STT | Tên khối | Mục đích sử dụng |
|---|---|---|
| 1 | Bắt đầu | Xác định các biến đầu vào của toàn bộ quy trình của nhiệm vụ |
| 2 | Phân loại câu hỏi | Phân loại câu hỏi thành các dạng khác nhau để thiết kế nhánh xử lý riêng tối ưu với mỗi dạng |
| 3 | Viết lại câu hỏi | Dùng LLM để viết lại các câu hỏi của người dùng nhắn với AI Agents dựa trên lịch sử hội thoại, giúp tối ưu nội dung muốn hỗ trợ của người dùng, giúp AI Agents nhận diện và xử lý nghiệp vụ tương ứng với nội dung cần hỗ trợ tốt hơn |
| 4 | Truy xuất tri thức | Dùng để tìm và lấy thông tin liên quan từ các nguồn tài liệu dựa trên biến đầu vào được lựa chọn |
| 5 | LLM | Sử dụng LLM để xử lý thông tin như phân loại, đưa ra câu trả lời |
| 6 | If/Else | Giúp người dùng chia quy trình thành nhiều nhánh xử lý riêng |
| 7 | Mã lệnh | Sử dụng Python để code một số logic riêng biệt |
| 8 | Tổng hợp biến | Dùng như một bước trung gian, gộp các nhánh có chung biến đầu vào và đầu ra vào một nhánh |
| 9 | Kết thúc | Xác định biến đầu ra của toàn bộ quy trình |
| 10 | Bộ lọc tham chiếu | Lọc các danh sách tham chiếu, giảm thiểu việc trả ra nhiều tham chiếu không liên quan đến câu hỏi. Bước này được dùng khi có cài đặt tham chiếu |
| 11 | Mẫu chuyển đổi | Tạo ra các nội dung mẫu kết hợp giữa văn bản và biến |
| 12 | Trích xuất tham số | Sử dụng LLM để trích xuất các biến trong một đoạn văn bản |
| 13 | Yêu cầu HTTP | Gửi yêu cầu HTTP đến API bên ngoài và sử dụng dữ liệu phản hồi trong quy trình làm việc. Kết nối với các hệ thống khác, truy xuất dữ liệu từ server, hoặc gửi thông tin đến dịch vụ bên thứ ba |
| 14 | Xử lý truy vấn | Xử lý các biến đầu vào bằng cách tham chiếu đến các định nghĩa và từ đồng nghĩa đã được cấu hình trong Danh mục thuật ngữ. Viết lại truy vấn gốc của người dùng theo cách đầy đủ và rõ nghĩa hơn, giúp AI Agent hiểu đúng ý định người dùng |
| 15 | Lặp lại | Cho phép tạo một vòng lặp bao quanh một nhóm khối xử lý bên trong, giúp hệ thống xử lý tuần tự từng phần tử trong một biến dạng mảng (array), đồng thời trả về kết quả đầu ra cũng dưới dạng mảng |
| 16 | Phân tích tài liệu | Phân tích và trích xuất các nội dung của tệp được tải lên |
| 17 | Thu thập dữ liệu | Thực hiện truy cập và lấy nội dung từ các URL được khai báo trong sys.urls, sau đó trả về dữ liệu ở định dạng HTML để hệ thống hoặc người dùng có thể xử lý tiếp theo |
| 18 | Vòng lặp | Xử lý các tác vụ theo dạng lặp lại, trong đó mỗi vòng lặp có thể phụ thuộc vào kết quả của vòng trước. Vòng lặp sẽ tiếp tục chạy cho đến khi thỏa mãn điều kiện dừng hoặc đạt số vòng lặp tối đa |
| 19 | Gán biến | Dùng để gán giá trị cho các biến có thể viết được (writable variables), ví dụ: các “conversation variables” (biến hội thoại) mà sau đó có thể được dùng tiếp trong quá trình chat hoặc xử lý logic |
| 20 | Tra cứu tri thức | Lấy dữ liệu theo các điều kiện cụ thể (theo tên tệp, loại nội dung, nguồn dữ liệu…). Khác với khối Truy xuất tri thức, khối này hoạt động theo cách lọc trực tiếp: chỉ lấy những tri thức đáp ứng đúng các điều kiện đã cấu hình, không thực hiện so sánh mức độ liên quan |
| 21 | Trả lời | Gom tất cả đầu ra của nhiệm vụ và đưa vào phần câu trả lời, giúp hệ thống có thể hỗ trợ streaming nội dung trả lời trên MyAgents một cách liền mạch và nhất quán |