Mục đích: Dùng để gán giá trị cho các biến có thể viết được (writable variables) — ví dụ: các “conversation variables” (biến hội thoại) mà sau đó có thể được dùng tiếp trong quá trình chat hoặc xử lý logic.Documentation Index
Fetch the complete documentation index at: https://docs-agents.fpt.ai/llms.txt
Use this file to discover all available pages before exploring further.
Ví dụ: Bạn muốn lưu lại “ngôn ngữ ưa thích của user”, “thông tin user đã cung cấp”, “checklist đã hoàn thành tới đâu” → Gán các giá trị đó vào biến và lưu lại. Sau đó các bước tiếp theo trong workflow có thể đọc lại biến đó để điều hướng hoặc phản hồi phù hợp.
Cách hoạt động & các chế độ gán biến: Biến đích kiểu String:
- Overwrite (Ghi đè): Ghi đè trực tiếp biến đích bằng giá trị từ biến nguồn.
- Clear (Xóa): Xóa nội dung của biến đích.
- Set (Đặt giá trị): Gán thủ công một giá trị mà không cần biến nguồn.
- Overwrite: Ghi đè trực tiếp giá trị.
- Clear: Xóa nội dung hiện tại của biến.
- Set: Gán thủ công giá trị mới.
- Arithmetic (Phép toán): Thực hiện phép cộng, trừ, nhân hoặc chia trên biến đích.
- Overwrite: Ghi đè toàn bộ giá trị của biến đích.
- Clear: Xóa nội dung của biến đích.
- Set: Gán thủ công giá trị mới mà không cần biến nguồn.
- Overwrite: Ghi đè toàn bộ mảng bằng mảng từ biến nguồn.
- Clear: Xóa toàn bộ phần tử trong mảng.
- Append (Thêm phần tử): Thêm một phần tử mới vào cuối mảng.
- Extend (Mở rộng mảng): Thêm một mảng mới vào biến đích, cho phép thêm nhiều phần tử cùng lúc.
- Remove (Xóa phần tử): Xóa một phần tử khỏi mảng với tùy chọn:
- First: Xóa phần tử đầu tiên.
- Last: Xóa phần tử cuối cùng.
- Mặc định là First.
Hướng dẫn sử dụng: Bước 1. Mở một nhiệm vụ bất kỳ → Nhấn Thêm khối tại vị trí mong muốn trong quy trình.

